G4020E 22EQ

Đầu tư thấp - Lợi nhuận cao. Luôn đổi mới phù hợp với nhu cầu sử dụng khách hàng.

THIẾT KẾ

Ðược thiết kế khung máy từ thép hộp cao cấp, được hàn thành khối sau đó được gia nhiệt đến 600 độ. Không biến dạng sau hơn 20 năm sử dụng. Ðược bao che bảo vệ hoàn toàn, có hai bàn thay đổi với tốc độ 15s hoàn thành.

G3015E E22 KHUNG

Thiết kế mâm cặp và mâm xoay:
- Với mâm cặp trước và sau đều tự động kẹp ống bằng khí nén. Với 2 motor chạy song song bảo đảm rằng ống xoay tròn và đồng bộ.
- Với ống dài, từng đọan trên chiều di chuyển của ống đều có bộ phận đỡ bảo đảm ống không bị run và ổn định khi cắt.

G3015E E22 MAM CAP MAM XOAY                                                                                                          

Thông số kỹ thuật

Hành trình / Stroke (X/ Y/ Z Axis): 2025mm/4025mm/270mm
Khu vực làm việc/Working Area (L*W): 4000mm*2000mm
Độ chính xác trục/X/Y Axis Positioning Accuracy: ± 0,03mm / m
Độ chính xác trục X / Y lặp lại /X/Y Axis Repositioning Accuracy: ± 0,03mm
Tốc độ di chuyển tối đa/Max. Moving Speed: 60m/ phút
Gia tốc tối đa/Max. Acc. Speed: 0.5G
Công suất laser/Laser Power: 1.5KW~3KW(GE) / 4KW~6KW(GE Pro)
Tải tấm tối đa/Max. Loading of Sheet: 1400kg
Tải ống tối đa/Max. Loading of Tube: 100kg
Trọng lượng máy/Machine Weight: 11500kg
Kích thước tổng thể/Overall Dimensions (L*W*H): 10650 x 4450 x 2650mm
Khả năng cắt ống vuông/Square Tube Processing Dim: 20 * 20mm - 150 * 150mm
Khả năng cắt hộp chữ nhật/Retangle Tube Processing Dim: Đường chéo ≤ 210mm
Khả năng cắt ống tròn/Round Tube Processing Dim: Φ20-Φ210mm

G4020E 22EQ