Dòng G3015C

Máy cắt laser cơ bản công suất thấp, không có khung bảo vệ
Máy cắt laser G □□□□ C gồm các kích thước G3015C, G4015C, G4020C, G6020C ,….

GC3015 thứ 3
Máy cắt kim loại tấm G3015C

 

  • Vì công suất nhỏ tia laser có tỷ lệ thấp, ít ảnh hưởng đến an toàn người lao động

Mặc dù không có xung quanh bảo vệ tia. Máy cắt không có bảo vệ khung, có điểm ưu tiên là tiện lợi khi được đưa vào, phù hợp với các đơn hàng riêng lẻ.

  • Máy dòng G3015C đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp với nhà nhỏ, ít diện tích.

Khung máy được hàn bằng thép carbon chất lượng cao, chống biến dạng, bền hơn 

khung cácbon 

                                                                                                 Khung máy làm từ thép cacbon

Kiểu dáng đẹp, tốc độ nhanh

Đưa vào sản xuất nhanh, thao tác dễ dàng, sự lựa chọn đầu tiên của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Nó chiếm một diện tích nhỏ, linh hoạt trong cách bố trí, có thiết kế đơn giản và tích hợp, lắp ráp nhanh và có thể được đưa vào sản xuất nhanh chóng trong vòng một ngày.

Hoạt động đơn giản, thân thiện với người dùng

Hệ thống điều khiển trực tiếp quan thông minh:

- Điều chỉnh trực quan cho công suất laser, loại khí và áp suất; tìm kiếm cạnh thông minh, tự động định vị; Dễ dàng điều chỉnh công suất laser loại khí và áp suất tìm kiếm cạnh thông minh, định vị tự động, hỗ trợ nhập File theo nhiều định dạng khác nhau.

- Sắp xếp bản vẽ tự động và thông minh, hiển thị bản vẽ trong quá trình cắt, hiển thị các thanh công cụ để thao tác đơn giản và thuận tiện hơn.

hệ thống điều khiển

Hai động cơ servo thông minh, tốc độ vận hành nhanh

Áp dụng hệ thống hai động cơ servo kiểu cổng, hai động cơ servo đồng bộ có để đảm bảo hiệu quả tốc độ cao, độ chính xác cao và độ ổn định cao của máy trong quá trình cắt.

động cơ

   Mẫu thử

HS G4020HHS G4020H 1HS G4020H 2

Tính năng / hình

Feature/Model

Working Area (L*W)

G3015C

Khổ bàn gia công (L * W)

Hành trình (Trục X /Y / Z)

Độ chính xác trục X /Y

3000mm * 1500mm

1525mm / 3025mm / 150mm

± 0,03mm / m

Stroke (X/ Y/ Z Axis)

X/Y Axis Positioning Accuracy

Độ chính xác trục X /Y lặp lại X/Y Axis Repositioning Accuracy

± 0,03mm

Tốc độ di chuyển tối đa

Max. Moving Speed

140m / phút

Gia tốc tối đa

Công suất laser

Tối đa Tải trọng

Max. Acc. Speed

Laser Power

1,2G

1500W ~ 4000W

700kg

Max. Loading Weight

Trọng lượng máy

Machine Weight

2900Kg

Kích thước tổng thể (L * W* H)

Overall Dimensions (L*W*H)

4900 × 2250 × 1700mm